vun gốc

vun gốc

Người nông dân đang vun gốc cho cây ngô.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vun đất quanh gốc cây: "vun gốc" hành động đắp, xới hoặc bồi thêm đất xung quanh phần gốc của cây trồng. Mục đích của việc này giúp cây đứng vững, kích thích bộ rễ phát triển, giữ ẩm bảo vệ gốc cây khỏi tác động xấu từ môi trường.
    • Chăm sóc, vun bồi cho cây: "vun gốc" cũng mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc chăm bón, làm đất tơi xốp quanh gốc để cây sinh trưởng tốt.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đang đắp đất quanh gốc những cây cà chua mới trồng để chúng đứng vững.)
  • (Sau mỗi trận mưa lớn, cần bồi thêm đất quanh gốc các luống rau để tránh ngập úng.)
  • (Kỹ thuật bồi đất quanh gốc đúng cách giúp cây trồng phát triển bộ rễ khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vun gốc" trong nông nghiệp chuyên sâu: Thường được dùng trong canh tác khoai tây, rốt hoặc các loại cây lấy củ, giúp củ phát triển to hơn tránh bị xanh vỏ.
    • Nông dân vun gốc khoai tây hai lần trong vụ để tăng năng suất. (Nông dân bồi đất quanh gốc khoai tây hai lần trong vụ để tăng năng suất.)
  • "vun gốc" trong nghĩa bóng: Dùng để chỉ việc chăm sóc, vun đắp cho nền tảng hoặc cơ sở của một điều đó.
    • Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần vun gốc cho nguồn nhân lực. (Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần chăm sóc xây dựng nền tảng cho nguồn nhân lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vun (động từ): xới đất, đắp đất lên một khu vực nào đó.
    • Vun luống rau trước khi gieo hạt. (Xới đắp đất lên luống rau trước khi gieo hạt.)
  • Vun xới (động từ ghép): xới đất vun đất cho cây trồng.
    • Vun xới thường xuyên giúp đất tơi xốp. (Xới vun đất thường xuyên giúp đất tơi xốp.)
  • Vun bón (động từ ghép): vun đất bón phân cho cây.
    • Vun bón đúng thời điểm giúp cây sinh trưởng tốt. (Vun đất bón phân đúng thời điểm giúp cây sinh trưởng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bồi gốc: đắp thêm đất quanh gốc cây.
    • Bồi gốc cho cây ăn quả vào mùa khô. (Đắp thêm đất quanh gốc cây ăn quả vào mùa khô.)
  • Đắp gốc: hành động đắp đất lên gốc cây.
    • Đắp gốc để giữ ẩm bảo vệ rễ. (Đắp đất lên gốc để giữ ẩm bảo vệ rễ.)
  • Xới gốc: xới đất quanh gốc cây (thường kết hợp với vun đất).
    • Xới gốc vun đất cho cây lúa. (Xới đất quanh gốc vun đất cho cây lúa.)
Thành ngữ liên quan
  • Vun gốc, bón gốc: chăm sóc cây trồng từ gốc rễ, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc nền tảng.
    • Làm nông nghiệp hữu cơ chú trọng vun gốc, bón gốc bằng phân tự nhiên. (Làm nông nghiệp hữu cơ chú trọng chăm sóc gốc rễ bằng phân tự nhiên.)